Liên hệ quảng cáo
Liên hệ quảng cáo
Liên hệ quảng cáo
Tuyển sinh - Đào tạo

Từ vựng tiếng Anh về cơ thể động vật

Thảo luận trong 'Tuyển sinh - Đào tạo' bắt đầu bởi pthao123, 14/11/19.

  1. pthao123

    pthao123 Member

    Tham gia ngày:
    6/6/19
    Bài viết:
    32
    Đã được thích:
    0
    Từ vựng tiếng Anh về cơ thể động vật

    Bạn đã bao giờ gặp trường hợp không thể nhớ nổi tên con vật bằng tiếng anh để nói cho người bạn nước ngoài của mình chưa? Khi ấy chắc chắn bạn...

    Bạn đã bao giờ gặp trường hợp không thể nhớ nổi tên con vật bằng tiếng anh để nói cho người bạn nước ngoài của mình chưa?

    Khi ấy chắc chắn bạn sẽ phải cố gắng miêu tả xem con vật ấy có những bộ phận nào, có gì đặc biệt khác với con vật khác phải không?

    Muốn vậy, chắc chắn các bạn không thể bỏ qua bộ từ vựng tiếng Anh về cơ thể động vật mà Step Up sẽ liệt kê sau đây.

    1. Các từ vựng tiếng Anh về cơ thể động vật
    Cơ thể động vật có rất nhiều các bộ phận khác nhau, và một số con vật còn có những bộ phận đặc biệt riêng khác với các con vật thông thường. Chính vì vậy, số lượng từ vựng tiếng Anh về cơ thể động vật khá phong phú và đa dạng. Các bạn cùng theo dõi nhé!

    [​IMG]

    Từ vựng tiếng Anh về cơ thể động vật

    1. Các bộ phận trên đầu
    1. Head: Đầu
    2. Face: Mặt
    3. Eye: Mắt
    4. Nose: Mũi
    5. Ear: Tai
    6. Mouth: Miệng
    7. Tooth: Răng (số nhiều: teeth)
    8. Tongue: Lưỡi
    9. Cheek: Cái má
    10. Antlers: Gạc (Hươu, Nai)
    11. Beak: Mỏ chim
    12. Cheek: Má
    13. Chin: Cằm
    14. Trunk: Vòi voi
    15. Tusk: Ngà voi
    16. Horn: Sừng
    17. Fang: Răng nanh
    18. Forehead: Trán
    19. Jaw: Quai hàm
    20. Lip: Môi
    21. Mane: Bờm
    22. Whiskers: Ria mép
    2. Các bộ phận trên cơ thể
    1. Body: cơ thể
    2. Arm: Tay
    3. Back: Lưng
    4. Belly: Bụng
    5. Bottom: Mông
    6. Chest: Ngực
    7. Claws: Vuốt (Mèo, chim)
    8. Hand: Bàn tay
    9. Hoof: Móng guốc (Ngựa, lừa,…)
    10. Feather: Lông vũ
    11. Fur: Lông mao (lông chó, lông mèo,…)
    12. Fin: Vây (Cá)
    13. Finger: Ngón tay
    14. Foot (số nhiều: Feet): Bàn chân
    15. Genitals: Cơ quan sinh dục
    16. Knuckle: Khớp ngón tay
    17. Leg: Chân
    18. Neck: Cổ
    19. Palm: Lòng bàn tay
    20. Paw: Chân (Có móng, vuốt của mèo, hổ…)
    21. Scale: Vảy (Cá, Rắn, Cánh sâu bọ)
    22. Shell: Vỏ ốc
    23. Shoulder: Vai
    24. Sole: Lòng bàn chân
    25. Tail: Đuôi
    26. Talons: Móng, vuốt (Nhất là của chim mồi)
    27. Thigh: Đùi
    28. Throat: Cổ họng
    29. Toe: Ngón chân
    30. Web: Màng da (Ở chân vịt…)
    31. Wings: Đôi cánh
    Tìm hiểu thêm các chủ đề:

    • Từ vựng tiếng Anh về tết Trung Thu
    • Từ vựng tiếng Anh về hoa quả
    3. Các bộ phận bên trong cơ thể
    1. Artery: Động mạch
    2. Blood: Máu
    3. Blood vessel: Mạch máu
    4. Bone: Xương
    5. Brain: Não
    6. Cartilage: Sụn
    7. Digestive system: Hệ tiêu hóa
    8. Fat: Mỡ
    9. Flesh: Thịt
    10. Heart: Tim
    11. Intestines: Ruột
    12. Kidneys: Thận
    13. Limb: Chân tay
    14. Liver: Gan
    15. Lungs: Phổi
    16. Mucus: Nước nhầy mũi
    17. Muscle: Cơ bắp
    18. Nerve: Dây thần kinh
    19. Nervous system: Hệ thần kinh
    20. Rib: Xương sườn
    21. Rib cage: Khung xương sườn
    22. Saliva /Spit: Nước bọt
    23. Skeleton: Bộ xương
    24. Skin: Da
    25. Skull: Xương sọ
    26. Spine /Backbone: Xương sống
    27. Stomach: Dạ dày
    28. Sweat /Perspiration: Mồ hôi
    Hacknaotuvung có rất nhiều bài viết từ vựng tiếng Anh theo chủ đề bạn có thể tham khảo thêm và nạp cho mình thật nhiều chủ đề khác nhau nhé.

    2. Các cụm từ liên quan đến cơ thể động vật
    Từ vựng tiếng Anh về cơ thể động vật rất hay được ghép thêm một số từ khác để tạo thành các cụm từ mang ý nghĩa ẩn dụ. Mời các bạn cùng xem các cụm từ tiếng Anh liên quan đến cơ thể động vật sau đây:

    [​IMG]

    Từ vựng tiếng Anh về cơ thể động vật



    • Foot in mouth
    To put your foot in your mouth: bạn nói điều gì đó ngu ngốc làm xúc phạm người khác

    Ví dụ: I put my foot in my mouth when I called by brother’s new wife by his ex-wife’s name.

    • Cost an arm and a leg


    Khi thứ gì đó “cost an arm and a leg”: nó rất đắt, tốn nhiều tiền.

    Ví dụ: It costs me an arm and a leg to get my car fixed

    • Get off my back


    Cụm từ này được sử dụng khi ai đó phê phán hoặc luôn nói bạn phải làm thế này, phải làm thế kia.

    Ví dụ: Stop telling me what to do. Get off my back!



    • Cold shoulder
    To give someone the cold shoulder: tảng lờ ai đó

    Ví dụ: I saw my ex-girlfriend at a party but she wouldn’t talk to me. She gave me the cold shoulder.



    • Cold feet
    Trở nên lo lắng và có suy nghĩ khác về việc gì đó.

    Ví dụ: I’m getting cold feet about my wedding. I’m so nervous.

    • A sight for sore eyes
    Cụm từ này để diễn tả sự vui vẻ khi nhìn thấy/ gặp lại ai đó

    Ví dụ: Hi Frank. You’re a sight for sore eyes. I haven’t seen you for years.

    • A finger in every pie
    To have a finger in every pie: bạn tham gia vào mọi hoạt động.

    Ví dụ: The businessman seemed to have a finger in every pie.

    • Off the top of my head
    Off the top of my head: bạn nói điều gì đó mà không thực sự nghĩ về nó.

    Ví dụ: Off the top of my head, I’d say there were a thousand people there.



    • Look down your nose
    When you look down your nose at someone: bạn nghĩ mình tốt hơn hoặc quan trọng hơn người nào đó.

    Ví dụ: Because he’s rich he seems to think that he’s better than everyone. He really looks down his nose at people.

    • Play it by ear
    To play it by ears: ứng biến hoặc làm một cái gì đó mà không cần chuẩn bị.

    Ví dụ: I don’t know where we should go tonight. Let’s just play it by ear.

    3. Mẹo học từ vựng hiệu quả
    Liệu bạn có biết đâu là phương pháp tốt nhất để học ngôn ngữ?

    Chúng ta thường phải mất thời gian dài để tìm ra phương pháp học phù hợp với bản thân nhất mà quên mất rằng, gốc rễ của việc học hiệu quả phải có sự liên kết và gắn liền với cảm xúc.

    Các từ vựng tiếng Anh về cơ thể động vật khá khó nhớ, đặc biệt là với những bạn mới bắt đầu học tiếng Anh, vì số lượng từ cần nhớ khá lớn. Hôm nay, Step Up sẽ giới thiệu đến các bạn 2 cách học từ vựng hiệu quả áp dụng phương pháp trên nhé!

    1. Phương pháp học từ vựng với Âm thanh tương tự
    Đây là phương pháp học dựa trên nguyên lý “bắc cầu tạm” từ tiếng Anh sang tiếng mẹ đẻ, bạn chỉ cần sáng tạo ra một câu chuyện hoặc một câu nói ngắn liên kết giữa nghĩa và cách đọc của từ cần học.

    Ví dụ:

    Từ “Comma” có nghĩa là “dấu phẩy” thì phần âm thanh tương tự của nó sẽ là “CON MÀ đặt DẤU PHẨY ở đây thì nghĩa của câu này sai hoàn toàn nhé!”

    Bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ qua hình dưới đây:

    [​IMG]

    2. Phương pháp học từ vựng qua truyện chêm
    Phương pháp học đặc biệt này sẽ giúp cho bạn tư duy ngôn ngữ tốt hơn. Theo phương pháp này, các từ tiếng Anh cần học sẽ được chêm vào trong câu chuyện tiếng Việt thân thuộc và gần gũi. Người học cần đoán nghĩa của từ tiếng Anh, đây cũng là cách giúp chúng ta nhớ từ nhanh hơn và lâu hơn.

    Hai phương pháp học này được áp dụng trong cuốn sách Hack Não 1500 từ tiếng Anh của Step Up. Đây là một trong những cuốn sách học ngoại ngữ bán chạy nhất, giúp người học ghi nhớ đến 50 từ chỉ trong một ngày!

    Chi tiết về toàn bộ cuốn sách xem tại: Hack Não 1500 từ tiếng Anh


    Tìm hiểu ngay

    Bên cạnh phần âm thanh tương tự, còn có cách phiên âm, ví dụ và giải thích nghĩa bằng tiếng Anh của mỗi từ. Đi cùng với đó là các hình ảnh minh họa sinh động, giúp bạn nhớ từ lâu hơn. Bên cạnh đó, sách còn đi kèm với file nghe audio nghe và video hướng dẫn chi tiết về phát âm cho từng từ vựng nữa. Ngoài ra, để học thêm các từ vựng tiếng Anh về chủ đề khác, bạn có thể truy cập vào website hacknaotuvung.com để tìm hiểu và học hỏi thêm nhé.
    https://hacknaotuvung.com/tu-vung-tieng-anh-theo-chu-de/cac-le-hoi-o-viet-nam-bang-tieng-anh/

    Chúc các bạn ghi nhớ được thật nhiều từ vựng tiếng Anh về cơ thể động vật một cách hiệu quả!
     
    Đang tải...

Bình Luận Bằng Facebook

Chia sẻ trang này